
Fabien Delrue
Quốc gia
Pháp
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th7 2024
Fabien Delrue (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch 2018 European Junior Championships 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #44 | #100 |
| 2022 | #30 | #73 |
| 2021 | #42 | #72 |
| 2020 | #235 | #78 |
| 2019 | #171 | #261 |
| 2018 | #180 | #271 |
| 2017 | #224 | #308 |
| 2016 | — | #469 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
William Villeger | 80 | 44 | 36 | 55% | 2018 – 2022 |
Vimala Hériau | 38 | 21 | 17 | 55% | 2019 – 2022 |
Léonice Huet | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 – 2018 |
Kenji Lovang | 5 | 2 | 3 | 40% | 2019 – 2020 |
Arnaud Merkle | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Emma Moszczynski | 3 | 1 | 2 | 33% | 2019 |
Léa Palermo | 2 | 1 | 1 | 50% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kenji Lovang | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ethan van Leeuwen | 4 | 1 | 5 | 80% |
Mark Lamsfuß | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ruben Jille | 0 | 4 | 4 | 0% |
Christopher Grimley | 4 | 0 | 4 | 100% |
Matthew Grimley | 4 | 0 | 4 | 100% |
Paweł Śmiłowski | 1 | 3 | 4 | 25% |












