
Saurabh Sharma
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th9 2022
Saurabh Sharma (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2023 | — | #319 |
| 2022 | #97 | #218 |
| 2021 | #88 | #154 |
| 2020 | #58 | #116 |
| 2019 | #44 | #52 |
| 2018 | #44 | #50 |
| 2017 | #70 | #167 |
| 2016 | #235 | #214 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anoushka Parikh | 68 | 33 | 35 | 49% | 2016 – 2021 |
Tarun Kona | 31 | 19 | 12 | 61% | 2017 – 2018 |
Rohan Kapoor | 28 | 15 | 13 | 54% | 2013 – 2019 |
Pooja Dandu | 9 | 4 | 5 | 44% | 2015 – 2019 |
Vighnesh Devlekar | 8 | 4 | 4 | 50% | 2017 |
Arun George | 7 | 4 | 3 | 57% | 2016 |
K. Maneesha | 4 | 3 | 1 | 75% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chirag Shetty | 2 | 4 | 6 | 33% |
Arjun Matathil Ramachandran | 2 | 3 | 5 | 40% |
Satwiksairaj Rankireddy | 0 | 4 | 4 | 0% |
Gaurav Venkat | 3 | 0 | 3 | 100% |
Juhi Dewangan | 3 | 0 | 3 | 100% |
K. Nandagopal | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cheah Yee See | 0 | 3 | 3 | 0% |










