
Ashwini Bhat
Ashwini Bhat K.
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Ashwini Bhat (Ấn Độ) hiện xếp hạng #53 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#53
Đôi nữ
#52
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #52 | — |
| 2025 | #56 | — |
| 2024 | #51 | — |
| 2023 | #35 | — |
| 2022 | #36 | #155 |
| 2021 | #66 | #116 |
| 2020 | #110 | #108 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shikha Gautam | 137 | 74 | 63 | 54% | 2019 – 2026 |
Sai Pratheek | 22 | 14 | 8 | 64% | 2018 – 2019 |
Nithin H. V. | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Dhruv Kapila | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Apeksha Nayak | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 4 | 4 | 0% |
Margot Lambert | 0 | 4 | 4 | 0% |
Supissara Paewsampran | 0 | 3 | 3 | 0% |
Baek Ha-na | 0 | 3 | 3 | 0% |
Doha Hany | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yeung Pui Lam | 1 | 2 | 3 | 33% |
Emma Moszczynski | 1 | 2 | 3 | 33% |









