
Shikha Gautam
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Shikha Gautam (Ấn Độ) hiện xếp hạng #53 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#53
Đôi nữ
#52
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #52 | — | — |
| 2025 | #56 | — | — |
| 2024 | #51 | — | — |
| 2023 | #35 | — | — |
| 2022 | #36 | #267 | #201 |
| 2021 | #66 | #190 | #300 |
| 2020 | #110 | #148 | — |
| 2019 | — | #151 | — |
| 2018 | — | #152 | — |
| 2017 | #419 | #157 | — |
| 2016 | #412 | #461 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashwini Bhat | 137 | 74 | 63 | 54% | 2019 – 2026 |
Mahima Aggarwal | 7 | 3 | 4 | 43% | 2016 |
Dhruv Rawat | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Riya Mookerjee | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Utkarsh Arora | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Baek Ha-na | 0 | 4 | 4 | 0% |
Margot Lambert | 0 | 4 | 4 | 0% |
Irina Amalie Andersen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yeung Nga Ting | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rituparna Das | 0 | 3 | 3 | 0% |
Holly Newall | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jin Yujia | 2 | 1 | 3 | 67% |








