
Dhruv Kapila
DHRUV Kapila
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Dhruv Kapila (Ấn Độ) hiện xếp hạng #21 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#21
Đôi nam nữ
#20
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #19 | — |
| 2025 | #16 | #83 |
| 2024 | #65 | #41 |
| 2023 | #121 | #23 |
| 2022 | #71 | #21 |
| 2021 | #84 | #39 |
| 2020 | #96 | #75 |
| 2019 | #144 | #79 |
| 2018 | #351 | #109 |
| 2017 | #295 | #160 |
| 2016 | — | #294 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Arjun Matathil Ramachandran | 95 | 49 | 46 | 52% | 2019 – 2024 |
Tanisha Crasto | 75 | 42 | 33 | 56% | 2023 – 2026 |
Krishna Prasad Garaga | 70 | 40 | 30 | 57% | 2016 – 2019 |
J. Meghana | 28 | 17 | 11 | 61% | 2016 – 2021 |
Siki Reddy | 8 | 3 | 5 | 38% | 2021 – 2022 |
Kuhoo Garg | 7 | 3 | 4 | 43% | 2017 – 2019 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 6 | 3 | 3 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hendra Setiawan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Mohammad Ahsan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Teo Ee Yi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ong Yew Sin | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ou Xuanyi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Satwiksairaj Rankireddy | 1 | 4 | 5 | 20% |













