
Bao Li Jing
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Bao Li Jing (Trung Quốc) hiện xếp hạng #95 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#95
Đôi nữ
#93
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #181 | #93 |
| 2025 | #82 | #111 |
| 2024 | #89 | #128 |
| 2023 | — | #213 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhang Hanyu | 16 | 13 | 3 | 81% | 2024 |
Luo Xumin | 12 | 10 | 2 | 83% | 2026 |
Li Qian | 10 | 7 | 3 | 70% | 2024 |
Tang Rui Zhi | 9 | 7 | 2 | 78% | 2024 |
Li Hua Zhou | 9 | 6 | 3 | 67% | 2025 |
Zhang Shuxian | 6 | 3 | 3 | 50% | 2025 |
Li Yijing | 6 | 4 | 2 | 67% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Ting Ge | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lin Xiao-Min | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tanisha Crasto | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wang Yu-Qiao | 2 | 1 | 3 | 67% |
Keng Shuliang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tang Chun Man | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chang Ching-Hui | 2 | 0 | 2 | 100% |









