
Zhang Hanyu
Zhang Han Yu
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Zhang Hanyu (Trung Quốc) hiện xếp hạng #279 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#279
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #280 | — |
| 2025 | #82 | — |
| 2024 | #89 | — |
| 2023 | #151 | — |
| 2022 | #443 | #476 |
| 2021 | #292 | #321 |
| 2020 | #279 | #304 |
| 2019 | #287 | #310 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bao Li Jing | 16 | 13 | 3 | 81% | 2024 |
Yang Jiayi | 8 | 5 | 3 | 63% | 2023 – 2024 |
Tang Rui Zhi | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Wu Meng Ying | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Zhou Zhihong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Simon Leung | 1 | 1 | 2 | 50% |
Gronya Somerville | 1 | 1 | 2 | 50% |
Léa Palermo | 1 | 1 | 2 | 50% |
Julien Maio | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dhruv Kapila | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tanisha Crasto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Adam Jeffrey | 2 | 0 | 2 | 100% |





