
Tang Rui Zhi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Tang Rui Zhi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#86
Đôi nam nữ
#83
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #86 | #348 |
| 2025 | #93 | #157 |
| 2024 | #132 | #142 |
| 2023 | #388 | #315 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liao Pinyi | 16 | 11 | 5 | 69% | 2025 |
Gao Jiaxuan | 11 | 8 | 3 | 73% | 2024 |
Bao Li Jing | 9 | 7 | 2 | 78% | 2024 |
Zhang Hanyu | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Yang Jiayi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Li Qian | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Zhou Zhihong | 2 | 0 | 2 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Liu Chiao-Yun | 4 | 0 | 4 | 100% |
Dejan Ferdinansyah | 2 | 1 | 3 | 67% |
Bernadine Anindiya Wardana | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wang Yi Duo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Li Qian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Terry Hee | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jin Yujia | 1 | 1 | 2 | 50% |





