
Li Qian
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
21 tuổi
Li Qian (Trung Quốc) hiện xếp hạng #46 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Slovenia Junior International 2022 2 lần (2022, 2022).
#46
Đôi nam nữ
#46
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #46 | #348 |
| 2025 | #95 | #111 |
| 2024 | #113 | #128 |
| 2023 | #268 | #267 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhu Yijun | 27 | 18 | 9 | 67% | 2025 – 2026 |
Guo Xinwa | 15 | 12 | 3 | 80% | 2023 – 2024 |
Bao Li Jing | 10 | 7 | 3 | 70% | 2024 |
Luo Yi | 6 | 5 | 1 | 83% | 2022 |
Wang Yi Duo | 5 | 5 | 0 | 100% | 2025 |
Liao Pinyi | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Cheng Xing | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhang Chi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Marwan Faza | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aisyah Salsabila Putri Pranata | 0 | 3 | 3 | 0% |
Keng Shuliang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tang Rui Zhi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Zhu Yijun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Li Hua Zhou | 2 | 1 | 3 | 67% |





