
Brice Leverdez
Quốc gia
Pháp
Tuổi
40 tuổi
Brice Leverdez (Pháp) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 18 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 18 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lý Tông Vỹ (Malaysia), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch 55 Portuguese International Championships 2020 (New Dates) 2 lần (2020, 2020).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×9🥇 Giải quốc tế ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #375 | — |
| 2023 | #40 | — |
| 2022 | #38 | #215 |
| 2021 | #35 | #212 |
| 2020 | #32 | #471 |
| 2019 | #24 | — |
| 2018 | #19 | — |
| 2017 | #23 | — |
| 2016 | #28 | — |
| 2015 | #27 | — |
| 2014 | #32 | — |
| 2013 | #30 | #95 |
| 2012 | #22 | #56 |
| 2011 | #32 | #49 |
| 2010 | #25 | #49 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 35 | 🥈 F | — | |
| 2025 | XD 35 | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lucas Corvée | 58 | 38 | 20 | 66% | 2013 – 2020 |
Matthieu Lo Ying Ping | 11 | 4 | 7 | 36% | 2006 – 2008 |
Laurent Constantin | 5 | 4 | 1 | 80% | 2025 |
Ronan Labar | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 – 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lý Tông Vỹ | 3 | 8 | 11 | 27% |
Châu Thiên Thành | 7 | 4 | 11 | 64% |
Hans-Kristian Vittinghus | 4 | 3 | 7 | 57% |
Vladimir Malkov | 6 | 1 | 7 | 86% |
Kęstutis Navickas | 6 | 1 | 7 | 86% |
Jan Ø. Jørgensen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tommy Sugiarto | 1 | 5 | 6 | 17% |










