
Laurent Constantin
Quốc gia
Pháp
Tuổi
37 tuổi
Laurent Constantin (Pháp) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #39 | — |
| 2015 | #39 | — |
| 2014 | #55 | #181 |
| 2013 | #55 | #95 |
| 2012 | #48 | #73 |
| 2011 | #63 | #89 |
| 2010 | #55 | #84 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 35 | 🥈 F | — | |
| 2025 | XD 35 | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sébastien Vincent | 80 | 47 | 33 | 59% | 2009 – 2014 |
Matthieu Lo Ying Ping | 65 | 40 | 25 | 62% | 2013 – 2015 |
Laura Choinet | 35 | 16 | 19 | 46% | 2013 – 2015 |
Teshana Vignes Waran | 23 | 13 | 10 | 57% | 2011 – 2014 |
Sylvain Grosjean | 12 | 5 | 7 | 42% | 2008 – 2009 |
Baptiste Carême | 8 | 1 | 7 | 13% | 2008 |
Jordan Corvée | 6 | 4 | 2 | 67% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Andreas Heinz | 2 | 4 | 6 | 33% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Marcus Ellis | 1 | 4 | 5 | 20% |
Phillip Chew | 5 | 0 | 5 | 100% |
Max Schwenger | 1 | 4 | 5 | 20% |
Adam Cwalina | 0 | 4 | 4 | 0% |
Peter Käsbauer | 1 | 3 | 4 | 25% |










