
Lucas Corvée
Lucas Corvee
Quốc gia
Pháp
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th7 2024
Lucas Corvée (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #50 | — | — |
| 2024 | #34 | — | — |
| 2023 | #29 | — | #59 |
| 2022 | #38 | #90 | #56 |
| 2021 | #54 | #73 | — |
| 2020 | — | #50 | — |
| 2019 | — | #41 | — |
| 2018 | — | #35 | — |
| 2017 | — | #55 | — |
| 2016 | #181 | #53 | — |
| 2015 | #93 | #311 | — |
| 2014 | #123 | #79 | — |
| 2013 | #95 | #70 | — |
| 2012 | #56 | #65 | — |
| 2011 | #49 | #68 | — |
| 2010 | #49 | #58 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Men's Doubles | Group C | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2024 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ronan Labar | 111 | 52 | 59 | 47% | 2013 – 2024 |
Brice Leverdez | 58 | 38 | 20 | 66% | 2013 – 2020 |
Sharone Bauer | 37 | 26 | 11 | 70% | 2022 |
Joris Grosjean | 36 | 22 | 14 | 61% | 2010 – 2011 |
Marin Baumann | 16 | 10 | 6 | 63% | 2012 |
Lucas Claerbout | 12 | 9 | 3 | 75% | 2015 |
Jordan Corvée | 2 | 0 | 2 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Emil Holst | 1 | 5 | 6 | 17% |
Eetu Heino | 2 | 4 | 6 | 33% |
Toby Penty | 4 | 2 | 6 | 67% |
Christopher Grimley | 6 | 0 | 6 | 100% |
Jesper Toft | 2 | 3 | 5 | 40% |
Brice Leverdez | 0 | 5 | 5 | 0% |
Pablo Abián | 2 | 3 | 5 | 40% |











