
Bunga Fitriani Romadhini
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th10 2019
Bunga Fitriani Romadhini (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #136 | — |
| 2021 | #99 | — |
| 2020 | #89 | — |
| 2019 | #103 | — |
| 2018 | #81 | — |
| 2017 | #78 | #205 |
| 2016 | #233 | #202 |
| 2014 | — | #159 |
| 2013 | — | #234 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fachriza Abimanyu | 32 | 19 | 13 | 59% | 2016 – 2018 |
Andika Ramadiansyah | 28 | 19 | 9 | 68% | 2018 – 2019 |
Winny Oktavina Kandow | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Angelica Wiratama | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Naru Shinoya | 1 | 3 | 4 | 25% |
Winny Oktavina Kandow | 2 | 2 | 4 | 50% |
Cheah Yee See | 3 | 0 | 3 | 100% |
Mychelle Crhystine Bandaso | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Tang Jie | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pia Zebadiah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheng Chi-Ya | 0 | 2 | 2 | 0% |









