
Angelica Wiratama
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th5 2021
Angelica Wiratama (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #326 | — |
| 2021 | #210 | — |
| 2020 | #108 | — |
| 2019 | #90 | #361 |
| 2018 | #129 | #337 |
| 2017 | #119 | — |
| 2016 | #128 | — |
| 2014 | — | #442 |
| 2013 | — | #444 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rinov Rivaldy | 28 | 19 | 9 | 68% | 2017 – 2018 |
Andika Ramadiansyah | 18 | 13 | 5 | 72% | 2016 |
Zachariah Sumanti | 18 | 10 | 8 | 56% | 2018 – 2019 |
Renaldi Samosir | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Alfian Eko Prasetya | 9 | 7 | 2 | 78% | 2018 – 2019 |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 7 | 3 | 4 | 43% | 2017 – 2018 |
Pitha Haningtyas Mentari | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Crystal Wong | 3 | 1 | 4 | 75% |
Arif Abdul Latif | 3 | 0 | 3 | 100% |
Rusydina Antardayu Riodingin | 3 | 0 | 3 | 100% |
Citra Putri Sari Dewi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Danny Bawa Chrisnanta | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rinov Rivaldy | 1 | 1 | 2 | 50% |
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 1 | 1 | 2 | 50% |











