
Winny Oktavina Kandow
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th12 2024
Winny Oktavina Kandow (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #464 | — |
| 2024 | #64 | — |
| 2023 | #43 | — |
| 2022 | #59 | — |
| 2021 | #171 | — |
| 2020 | #15 | #197 |
| 2019 | #25 | #148 |
| 2018 | #34 | #140 |
| 2017 | #141 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Akbar Bintang Cahyono | 61 | 39 | 22 | 64% | 2017 – 2021 |
Amri Syahnawi | 47 | 32 | 15 | 68% | 2022 – 2023 |
Tontowi Ahmad | 30 | 15 | 15 | 50% | 2019 |
Mychelle Crhystine Bandaso | 8 | 3 | 5 | 38% | 2017 – 2018 |
Zachariah Sumanti | 7 | 4 | 3 | 57% | 2015 – 2024 |
Rinov Rivaldy | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Yeremia Erich Yoche Yacob | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chan Peng Soon | 3 | 2 | 5 | 60% |
Marsheilla Gischa Islami | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yeung Nga Ting | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 4 | 1 | 5 | 80% |
Hafiz Faisal | 2 | 2 | 4 | 50% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 1 | 3 | 4 | 25% |
Goh Liu Ying | 2 | 2 | 4 | 50% |













