
Andika Ramadiansyah
Quốc gia
Australia
Tuổi
28 tuổi
Andika Ramadiansyah (Australia) hiện xếp hạng #66 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#66
Đôi nam nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #62 | #329 |
| 2025 | #76 | #153 |
| 2024 | #200 | #150 |
| 2023 | #352 | #376 |
| 2022 | #136 | #437 |
| 2021 | #99 | — |
| 2020 | #89 | — |
| 2019 | #70 | #375 |
| 2018 | #59 | #264 |
| 2017 | #95 | #173 |
| 2016 | #128 | #170 |
| 2014 | #469 | #138 |
| 2013 | #483 | #187 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rinov Rivaldy | 65 | 43 | 22 | 66% | 2014 – 2018 |
Mychelle Crhystine Bandaso | 50 | 32 | 18 | 64% | 2015 – 2018 |
Nozomi Shimizu | 39 | 24 | 15 | 62% | 2024 – 2026 |
Bunga Fitriani Romadhini | 28 | 19 | 9 | 68% | 2018 – 2019 |
Marsheilla Gischa Islami | 25 | 16 | 9 | 64% | 2013 – 2021 |
Angelica Wiratama | 18 | 13 | 5 | 72% | 2016 |
Pramudya Kusumawardana Riyanto | 10 | 6 | 4 | 60% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hoo Pang Ron | 5 | 0 | 5 | 100% |
Danny Bawa Chrisnanta | 2 | 2 | 4 | 50% |
Rinov Rivaldy | 2 | 2 | 4 | 50% |
Bagas Maulana | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yantoni Edy Saputra | 0 | 4 | 4 | 0% |
Marsheilla Gischa Islami | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mychelle Crhystine Bandaso | 1 | 3 | 4 | 25% |










