
Fachriza Abimanyu
Fachryza Abimanyu
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th11 2018
Fachriza Abimanyu (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2020 | #265 | — |
| 2019 | #156 | — |
| 2018 | #81 | — |
| 2017 | #78 | — |
| 2016 | #233 | #486 |
| 2013 | #365 | #471 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bunga Fitriani Romadhini | 32 | 19 | 13 | 59% | 2016 – 2018 |
Mychelle Crhystine Bandaso | 9 | 6 | 3 | 67% | 2018 |
Apriyani Rahayu | 8 | 6 | 2 | 75% | 2015 |
Pitha Haningtyas Mentari | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Yantoni Edy Saputra | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Irfan Fadhilah | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Andika Ramadiansyah | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Akbar Bintang Cahyono | 1 | 2 | 3 | 33% |
Terry Hee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Naru Shinoya | 0 | 3 | 3 | 0% |
Winny Oktavina Kandow | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nadya Melati | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheng Chi-Ya | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 2 | 0 | 2 | 100% |













