
Carmen María Jiménez
Carmen Maria Jimenez
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
20 tuổi
Carmen María Jiménez (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #71 ở nội dung Đôi nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#71
Đôi nữ
#71
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #71 | #224 |
| 2025 | #70 | #187 |
| 2024 | #256 | #344 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikol Carulla | 54 | 23 | 31 | 43% | 2024 – 2026 |
Daniel Franco | 32 | 14 | 18 | 44% | 2023 – 2025 |
Carlos Piris | 10 | 6 | 4 | 60% | 2023 – 2024 |
Rodrigo Sanjurjo | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kirsten de Wit | 5 | 0 | 5 | 100% |
Elsa Jacob | 1 | 4 | 5 | 20% |
Meerte Loos | 5 | 0 | 5 | 100% |
Camille Pognante | 0 | 3 | 3 | 0% |
Fernanda Munar Solimano | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Chih-Chen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lizzie Tolman | 1 | 1 | 2 | 50% |

