
Daniel Franco
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
21 tuổi
Daniel Franco (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#99
Đôi nam
#99
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #101 | #224 |
| 2025 | #87 | #187 |
| 2024 | #174 | #490 |
| 2023 | #244 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rodrigo Sanjurjo | 63 | 40 | 23 | 63% | 2022 – 2025 |
Rubén García | 37 | 23 | 14 | 62% | 2018 – 2022 |
Carmen María Jiménez | 32 | 14 | 18 | 44% | 2023 – 2025 |
Jacobo Fernández | 12 | 5 | 7 | 42% | 2023 – 2024 |
Carlos Piris | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Quentin Ronget | 0 | 3 | 3 | 0% |
Baptiste Labarthe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rubén García | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rodrigo Sanjurjo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jonathan Dresp | 1 | 2 | 3 | 33% |
Leo Rossi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eloi Adam | 0 | 2 | 2 | 0% |

