
Rodrigo Sanjurjo
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
21 tuổi
Rodrigo Sanjurjo (Tây Ban Nha) hiện xếp hạng #99 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch IBERDROLA Spanish Junior Open 2022 (New Dates) 2 lần (2022, 2022).
#99
Đôi nam
#99
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #101 | #171 |
| 2025 | #87 | #151 |
| 2024 | #174 | #206 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikol Carulla | 119 | 67 | 52 | 56% | 2019 – 2026 |
Daniel Franco | 63 | 40 | 23 | 63% | 2022 – 2025 |
Lucía Rodríguez | 5 | 4 | 1 | 80% | 2021 |
Carmen María Jiménez | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Baptiste Labarthe | 0 | 5 | 5 | 0% |
Samuel Jones | 1 | 3 | 4 | 25% |
Natan Begga | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simon Krax | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tomáš Švejda | 2 | 1 | 3 | 67% |
Quentin Ronget | 0 | 3 | 3 | 0% |
Oliver Butler | 1 | 2 | 3 | 33% |
