
Carola Bott
Quốc gia
Đức
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th6 2015
Carola Bott (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #86 | #89 |
| 2015 | #73 | #78 |
| 2014 | #122 | #87 |
| 2013 | #65 | — |
| 2012 | #69 | #132 |
| 2011 | #118 | #128 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R1 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jennifer Karnott | 29 | 13 | 16 | 45% | 2014 – 2015 |
Karin Schnaase | 23 | 8 | 15 | 35% | 2005 – 2011 |
Staša Poznanović | 15 | 11 | 4 | 73% | 2012 – 2013 |
Kim Buss | 9 | 3 | 6 | 33% | 2006 – 2012 |
Gitte Köhler | 5 | 3 | 2 | 60% | 2007 |
Kira Kattenbeck | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 – 2013 |
Michaela Peiffer | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Patty Stolzenbach | 3 | 2 | 5 | 60% |
Olga Arkhangelskaya | 1 | 3 | 4 | 25% |
Flore Vandenhoucke | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tatyana Bibik | 1 | 3 | 4 | 25% |
Steffi Annys | 2 | 2 | 4 | 50% |
Isabel Lohau | 1 | 2 | 3 | 33% |
Beatriz Corrales | 1 | 2 | 3 | 33% |





