
Gitte Köhler
Gitte Koehler
Quốc gia
Đức
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th4 2011
Gitte Köhler (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #97 | #172 |
| 2015 | #94 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Johannes Schöttler | 26 | 9 | 17 | 35% | 2005 – 2008 |
Till Zander | 22 | 12 | 10 | 55% | 2008 – 2011 |
Michaela Peiffer | 17 | 8 | 9 | 47% | 2007 – 2009 |
Annekatrin Lillie | 12 | 4 | 8 | 33% | 2005 – 2006 |
Carola Bott | 5 | 3 | 2 | 60% | 2007 |
Peter Käsbauer | 4 | 1 | 3 | 25% | 2008 – 2009 |
Carla Nyenhuis | 4 | 2 | 2 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Paulien van Dooremalen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Christinna Pedersen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nina Vislova | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lotte Jonathans | 2 | 2 | 4 | 50% |
Steffi Annys | 4 | 0 | 4 | 100% |
Chris Adcock | 0 | 3 | 3 | 0% |
Gabrielle Adcock | 0 | 3 | 3 | 0% |






