
Michaela Peiffer
Quốc gia
Đức
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th10 2009
Michaela Peiffer (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2016 | #196 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gitte Köhler | 17 | 8 | 9 | 47% | 2007 – 2009 |
Birgit Overzier | 10 | 5 | 5 | 50% | 2005 |
Sandra Marinello | 7 | 4 | 3 | 57% | 2006 |
Michael Fuchs | 2 | 1 | 1 | 50% | 2005 |
Johanna Käpplein | 2 | 1 | 1 | 50% | 2008 |
Carola Bott | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Tim Dettmann | 2 | 1 | 1 | 50% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sarah Bok | 3 | 1 | 4 | 75% |
Paulien van Dooremalen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Steffi Annys | 2 | 1 | 3 | 67% |
Emelie Fabbeke | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jwala Gutta | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nina Vislova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jenny Wallwork | 1 | 1 | 2 | 50% |





