
Kira Kattenbeck
Quốc gia
Đức
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th3 2016
Kira Kattenbeck (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2015 | #209 | #203 |
| 2014 | #89 | #124 |
| 2013 | #73 | #88 |
| 2012 | #68 | #88 |
| 2011 | #65 | #89 |
| 2010 | #135 | #79 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Raphael Beck | 38 | 15 | 23 | 39% | 2011 – 2015 |
Franziska Volkmann | 33 | 9 | 24 | 27% | 2013 – 2015 |
Hannes Käsbauer | 29 | 13 | 16 | 45% | 2012 – 2013 |
Inken Wienefeld | 3 | 1 | 2 | 33% | 2012 |
Annika Horbach | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Ramona Hacks | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 – 2015 |
Carola Bott | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Emelie Fabbeke | 2 | 5 | 7 | 29% |
Iris Tabeling | 0 | 6 | 6 | 0% |
Jonathan Nordh | 2 | 3 | 5 | 40% |
Selena Piek | 0 | 4 | 4 | 0% |
Céline Burkart | 3 | 1 | 4 | 75% |
Marin Baumann | 2 | 1 | 3 | 67% |
Laura Sárosi | 2 | 1 | 3 | 67% |







