
Cee Nantana Ketpura
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th5 2011
Cee Nantana Ketpura (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #52 | #79 |
| 2015 | #42 | #57 |
| 2014 | #126 | #152 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phillip Chew | 24 | 11 | 13 | 46% | 2007 – 2011 |
Tony Gunawan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Sattawat Pongnairat | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 – 2010 |
Eva Lee | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Grace Gao | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nicole Grether | 0 | 4 | 4 | 0% |
Charmaine Reid | 2 | 1 | 3 | 67% |
Joycelyn Ko | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kevin Li | 0 | 3 | 3 | 0% |
Eva Lee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alexandra Bruce | 0 | 3 | 3 | 0% |
Grace Gao | 1 | 2 | 3 | 33% |





