
Chan Tsz Kit
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th4 2019
Chan Tsz Kit (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2021 | #387 | — |
| 2020 | #154 | — |
| 2019 | #142 | — |
| 2018 | #145 | — |
| 2017 | #81 | — |
| 2016 | #64 | — |
| 2015 | #86 | #167 |
| 2014 | #62 | #167 |
| 2013 | #63 | — |
| 2012 | #97 | #338 |
| 2011 | #59 | #352 |
| 2010 | #132 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lo Lok Kei | 42 | 18 | 24 | 43% | 2010 – 2014 |
Law Cheuk Him | 33 | 15 | 18 | 45% | 2015 – 2016 |
Chang Tak Ching | 12 | 5 | 7 | 42% | 2016 – 2017 |
Yeung Shing Choi | 11 | 6 | 5 | 55% | 2018 – 2019 |
Ho Wai Lun | 10 | 6 | 4 | 60% | 2014 – 2015 |
Mong Kwan Yi | 10 | 2 | 8 | 20% | 2011 – 2012 |
Tang Chun Man | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Khim Wah | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lu Ching-Yao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mohd Zakry Abdul Latif | 1 | 3 | 4 | 25% |
Huang Po-Jui | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ko Sung-hyun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Li Junhui | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liu Yuchen | 0 | 3 | 3 | 0% |









