
Ho Wai Lun
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th3 2022
Ho Wai Lun (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2023 | #405 | #308 |
| 2022 | #209 | #324 |
| 2021 | #196 | #490 |
| 2020 | #157 | #188 |
| 2019 | #80 | #120 |
| 2018 | #99 | #169 |
| 2017 | #122 | #132 |
| 2016 | #170 | #172 |
| 2014 | — | #163 |
| 2013 | — | #150 |
| 2012 | #281 | #203 |
| 2011 | #339 | #198 |
| 2010 | #233 | #133 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yuen Sin Ying | 45 | 17 | 28 | 38% | 2013 – 2022 |
Yeung Ming Nok | 13 | 7 | 6 | 54% | 2017 – 2022 |
Mak Hee Chun | 11 | 5 | 6 | 45% | 2018 |
Tam Chun Hei | 10 | 4 | 6 | 40% | 2016 – 2018 |
Chan Tsz Kit | 10 | 6 | 4 | 60% | 2014 – 2015 |
Shek Hiu Yiu | 10 | 4 | 6 | 40% | 2010 – 2014 |
Law Cheuk Him | 9 | 2 | 7 | 22% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Ching-Yao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Chi-Lin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Huang Po-Jui | 1 | 2 | 3 | 33% |
Fernando Kurniawan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Kian Meng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Choi Sol-gyu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Ki-jung | 0 | 2 | 2 | 0% |








