
Wee Yee Hern
Yee Hern Wee
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
21 tuổi
Wee Yee Hern (Malaysia) hiện xếp hạng #92 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#92
Đôi nam nữ
#73
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #66 | — |
| 2025 | #67 | — |
| 2024 | #114 | #266 |
| 2023 | #172 | #249 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Wen Tse | 31 | 20 | 11 | 65% | 2025 |
Amanda Yap | 9 | 6 | 3 | 67% | 2023 |
Ng Qi Xuan | 8 | 5 | 3 | 63% | 2023 – 2024 |
Liew Xun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Laisuan Ruethaichanok | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ratchapol Makkasasithorn | 2 | 1 | 3 | 67% |
Loo Bing Kun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lai Pei Jing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pacharapol Nipornram | 2 | 0 | 2 | 100% |
Shang Yichen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Fangling | 0 | 2 | 2 | 0% |



