
Cheah Yee See
Yee See Cheah
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th5 2024
Cheah Yee See (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #213 | — | — |
| 2024 | #35 | — | — |
| 2023 | #33 | — | — |
| 2022 | #22 | #192 | — |
| 2021 | #22 | #134 | — |
| 2020 | #33 | #131 | — |
| 2019 | #53 | #223 | — |
| 2018 | #17 | #220 | — |
| 2017 | #21 | #140 | — |
| 2016 | #131 | #84 | — |
| 2015 | — | #224 | #309 |
| 2014 | #211 | #65 | #308 |
| 2013 | #215 | #66 | — |
| 2012 | — | #97 | — |
| 2011 | — | #205 | — |
| 2010 | — | #162 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hoo Pang Ron | 92 | 54 | 38 | 59% | 2017 – 2022 |
Chan Peng Soon | 86 | 42 | 44 | 49% | 2017 – 2024 |
Chin Kah Mun | 30 | 15 | 15 | 50% | 2012 – 2016 |
Goh Yea Ching | 19 | 11 | 8 | 58% | 2014 – 2015 |
Low Hang Yee | 18 | 10 | 8 | 56% | 2016 – 2017 |
Lim Peiy Yee | 11 | 4 | 7 | 36% | 2019 – 2020 |
Peck Yen Wei | 6 | 3 | 3 | 50% | 2018 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adnan Maulana | 2 | 5 | 7 | 29% |
Hiroki Midorikawa | 2 | 4 | 6 | 33% |
Natsu Saito | 2 | 4 | 6 | 33% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 5 | 5 | 0% |
Huang Dongping | 0 | 5 | 5 | 0% |
Siki Reddy | 1 | 4 | 5 | 20% |
K. Maneesha | 3 | 2 | 5 | 60% |












