
Soong Joo Ven
Joo Ven Soong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th10 2024
Soong Joo Ven (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2024 | #65 | — | — |
| 2023 | #51 | #85 | — |
| 2022 | #45 | #75 | — |
| 2021 | #64 | — | — |
| 2020 | #55 | — | — |
| 2019 | #58 | — | — |
| 2018 | #58 | — | — |
| 2017 | #61 | — | — |
| 2016 | #72 | — | — |
| 2015 | #274 | — | #343 |
| 2014 | #80 | — | #347 |
| 2013 | #75 | — | — |
| 2012 | #119 | — | — |
| 2011 | #158 | — | #263 |
| 2010 | #160 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Soo Teck Zhi | 18 | 9 | 9 | 50% | 2011 – 2013 |
Goh Liu Ying | 6 | 1 | 5 | 17% | 2022 |
Cheam June Wei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Goh Jin Wei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Darren Isaac Devadass | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sitthikom Thammasin | 2 | 4 | 6 | 33% |
Suppanyu Avihingsanon | 0 | 5 | 5 | 0% |
Khosit Phetpradab | 3 | 2 | 5 | 60% |
Châu Thiên Thành | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wang Tzu-Wei | 2 | 2 | 4 | 50% |
Soo Teck Zhi | 3 | 1 | 4 | 75% |
Pannawit Thongnuam | 2 | 2 | 4 | 50% |










