
Chen Hsiao-Huan
Chen Hsiao Huan
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th8 2018
Chen Hsiao-Huan (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | — | #171 | — |
| 2019 | #55 | #43 | #277 |
| 2018 | #35 | #44 | #144 |
| 2017 | #31 | #49 | #159 |
| 2016 | #31 | #43 | #57 |
| 2015 | #47 | #272 | #60 |
| 2014 | #37 | #61 | #91 |
| 2013 | #34 | #60 | #97 |
| 2012 | #53 | #57 | #167 |
| 2011 | #40 | #55 | #105 |
| 2010 | #49 | #54 | #120 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | 920 | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liao Min-Chun | 161 | 74 | 87 | 46% | 2009 – 2018 |
Lai Chia-Wen | 41 | 17 | 24 | 41% | 2012 – 2015 |
Huang Mei-Ching | 20 | 8 | 12 | 40% | 2015 – 2016 |
Hu Ling-Fang | 19 | 10 | 9 | 53% | 2018 |
Hsieh Pei-Shan | 6 | 3 | 3 | 50% | 2017 |
Liang Ting-Yu | 4 | 1 | 3 | 25% | 2016 – 2017 |
Su Yi-Neng | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gloria Emanuelle Widjaja | 4 | 4 | 8 | 50% |
Chae Yoo-jung | 1 | 5 | 6 | 17% |
Huang Dongping | 2 | 4 | 6 | 33% |
Edi Subaktiar | 4 | 2 | 6 | 67% |
Choi Sol-gyu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kunchala Voravichitchaikul | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 5 | 5 | 0% |











