
Su Yi-Neng
Su Yi Neng
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th11 2014
Su Yi-Neng (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #158 | — |
| 2015 | #137 | #139 |
| 2014 | #157 | #123 |
| 2013 | #152 | — |
| 2012 | #102 | #124 |
| 2011 | #121 | #231 |
| 2010 | #94 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Kai-Liang | 21 | 11 | 10 | 52% | 2013 – 2014 |
Tseng Min-Hao | 14 | 6 | 8 | 43% | 2010 – 2011 |
Lai Chia-Wen | 14 | 9 | 5 | 64% | 2010 – 2012 |
Chen Hsiao-Huan | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 |
Ye Jing-Ya | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Lu Ching-Yao | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 – 2012 |
Lee Jhe-Huei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ng Ka Long | 1 | 1 | 2 | 50% |
Ko Sung-hyun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Angga Pratama | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rian Agung Saputro | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chun Hei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Muhammad Rijal | 0 | 2 | 2 | 0% |
Huang Po-Jui | 1 | 1 | 2 | 50% |









