
Huang Mei-Ching
Huang Mei Ching
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2017
Huang Mei-Ching (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #49 | #268 |
| 2016 | #43 | #257 |
| 2014 | #61 | #216 |
| 2013 | #73 | #222 |
| 2012 | #125 | #332 |
| 2011 | #182 | #482 |
| 2010 | #228 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Hsiao-Huan | 20 | 8 | 12 | 40% | 2015 – 2016 |
Kuo Yu-Wen | 10 | 6 | 4 | 60% | 2011 – 2012 |
Lu Ching-Yao | 5 | 1 | 4 | 20% | 2016 |
Su Ching-Heng | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Huang Po-Jui | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Liu Wei-Chen | 3 | 0 | 3 | 0% | 2015 |
Wang Chia-Min | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Peiy Zhean | 3 | 0 | 3 | 100% |
Soong Fie Cho | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ko Sung-hyun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Ha-na | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Woon Khe Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gloria Emanuelle Widjaja | 0 | 2 | 2 | 0% |








