
Tseng Min-Hao
Tseng Min Hao
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
37 tuổi
Tseng Min-Hao (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #487 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#487
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | — | #248 |
| 2025 | #313 | #229 |
| 2024 | #187 | — |
| 2023 | #161 | #297 |
| 2022 | #160 | #112 |
| 2021 | #113 | #81 |
| 2020 | #93 | #61 |
| 2019 | #86 | #60 |
| 2018 | #35 | #75 |
| 2017 | #29 | #47 |
| 2016 | #130 | #47 |
| 2015 | #165 | #137 |
| 2014 | #177 | #36 |
| 2013 | #64 | #36 |
| 2012 | #74 | #45 |
| 2011 | #141 | #96 |
| 2010 | #89 | #44 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liao Min-Chun | 74 | 36 | 38 | 49% | 2013 – 2016 |
Lin Shang-Kai | 50 | 28 | 22 | 56% | 2017 – 2022 |
Hsieh Pei-Shan | 37 | 23 | 14 | 62% | 2016 – 2024 |
Hu Ling-Fang | 36 | 21 | 15 | 58% | 2016 – 2017 |
Lai Chia-Wen | 29 | 13 | 16 | 45% | 2010 – 2015 |
Liu Wei-Chen | 18 | 7 | 11 | 39% | 2016 – 2017 |
Su Yi-Neng | 14 | 6 | 8 | 43% | 2010 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yoo Yeon-seong | 0 | 6 | 6 | 0% |
Lee Chun Hei | 2 | 4 | 6 | 33% |
Shin Baek-cheol | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wang Yilu | 0 | 5 | 5 | 0% |
Choi Sol-gyu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ko Sung-hyun | 0 | 4 | 4 | 0% |











