
Lin Yu-Chieh
Lin Yu Chieh
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
25 tuổi
Lin Yu-Chieh (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #39 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#39
Đôi nam
#39
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #36 | #96 |
| 2025 | #37 | #104 |
| 2024 | #39 | #237 |
| 2023 | #51 | #231 |
| 2022 | #63 | #385 |
| 2021 | #125 | — |
| 2020 | #119 | #471 |
| 2019 | #154 | — |
| 2018 | #197 | #380 |
| 2017 | #279 | #411 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Zhi-Ray | 89 | 46 | 43 | 52% | 2024 – 2026 |
Su Li-Wei | 62 | 37 | 25 | 60% | 2022 – 2023 |
Lee Chih-Chen | 16 | 12 | 4 | 75% | 2025 |
Chen Xin-Yuan | 16 | 14 | 2 | 88% | 2019 |
Wu Yuan-Cheng | 9 | 5 | 4 | 56% | 2018 – 2019 |
Hung Yu-En | 9 | 6 | 3 | 67% | 2023 – 2025 |
Hsu Yin-Hui | 8 | 6 | 2 | 75% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Cheng-Kuan | 3 | 4 | 7 | 43% |
Wu Guan-Xun | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ye Hong-Wei | 2 | 3 | 5 | 40% |
Muhammad Shohibul Fikri | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wei Chun-Wei | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jin Yong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Su Ching-Heng | 2 | 1 | 3 | 67% |










