
Cheng Su Hui
Su Hui Cheng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Cheng Su Hui (Malaysia) hiện xếp hạng #69 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#69
Đôi nữ
#69
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #69 | — |
| 2025 | #76 | — |
| 2024 | #137 | — |
| 2023 | #79 | — |
| 2022 | #150 | #275 |
| 2021 | #209 | #280 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cheng Su Yin | 54 | 31 | 23 | 57% | 2018 – 2023 |
Tan Zhing Yi | 32 | 14 | 18 | 44% | 2025 – 2026 |
Beh Chun Meng | 31 | 21 | 10 | 68% | 2019 – 2022 |
Junaidi Arif | 7 | 5 | 2 | 71% | 2020 |
Fazriq Razif | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 – 2026 |
Ong Ken Yon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Yap Cheng Wen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Az Zahra Ditya Ramadhani | 1 | 3 | 4 | 25% |
Laisuan Ruethaichanok | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lui Lok Lok | 0 | 3 | 3 | 0% |
Flavie Vallet | 3 | 0 | 3 | 100% |
Emilie Vercelot | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tidapron Kleebyeesun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hung En-Tzu | 0 | 2 | 2 | 0% |




