
Cheng Su Yin
Su Yin Cheng
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Cheng Su Yin (Malaysia) hiện xếp hạng #27 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX German Ruhr U19 International 2021 2 lần (2021, 2021).
#27
Đôi nam nữ
#24
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4🥈 Super 750
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #20 | — |
| 2025 | #13 | — |
| 2024 | #20 | #146 |
| 2023 | #92 | #79 |
| 2022 | #431 | #150 |
| 2021 | #478 | #209 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hoo Pang Ron | 89 | 48 | 41 | 54% | 2023 – 2026 |
Cheng Su Hui | 54 | 31 | 23 | 57% | 2018 – 2023 |
Goh Boon Zhe | 33 | 25 | 8 | 76% | 2019 – 2022 |
Loo Bing Kun | 18 | 13 | 5 | 72% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wei Yaxin | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jiang Zhenbang | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hung En-Tzu | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Tang Jie | 0 | 4 | 4 | 0% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 4 | 4 | 0% |
Huang Dongping | 0 | 4 | 4 | 0% |
Supissara Paewsampran | 0 | 4 | 4 | 0% |









