
Loo Bing Kun
Bing Kun Loo
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
24 tuổi
Loo Bing Kun (Malaysia) hiện xếp hạng #156 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#156
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #199 | — |
| 2025 | #70 | — |
| 2024 | #80 | — |
| 2023 | #108 | #381 |
| 2022 | #148 | #135 |
| 2021 | — | #195 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ho Lo Ee | 24 | 13 | 11 | 54% | 2024 – 2025 |
Lwi Sheng Hao | 21 | 14 | 7 | 67% | 2021 – 2022 |
Cheng Su Yin | 18 | 13 | 5 | 72% | 2023 |
Yap Cheng Wen | 10 | 6 | 4 | 60% | 2022 |
Go Pei Kee | 8 | 3 | 5 | 38% | 2019 – 2025 |
Toh Ee Wei | 5 | 3 | 2 | 60% | 2025 |
Goh Boon Zhe | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jessica Maya Rismawardani | 1 | 3 | 4 | 25% |
Siki Reddy | 2 | 1 | 3 | 67% |
Indah Cahya Sari Jamil | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adnan Maulana | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ki Dong-ju | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wee Yee Hern | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pitha Haningtyas Mentari | 1 | 1 | 2 | 50% |










