
Ng Ka Shun
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2011
Ng Ka Shun (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #88 | #125 | #148 |
| 2015 | #69 | #80 | #211 |
| 2014 | #107 | #76 | — |
| 2012 | — | #350 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2011 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leung Chun Yiu | 19 | 4 | 15 | 21% | 2009 – 2011 |
Chan Hung Yung | 14 | 4 | 10 | 29% | 2010 – 2011 |
Mong Kwan Yi | 8 | 1 | 7 | 13% | 2007 – 2010 |
Lo Lok Kei | 5 | 0 | 5 | 0% | 2007 – 2009 |
Albertus Susanto Njoto | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Yip Pui Yin | 2 | 0 | 2 | 0% | 2005 |
Cheung Ngan Yi | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Min-jung | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lotte Jonathans | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yu Yang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Della Destiara Haris | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tse Ying Suet | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ha Jung-eun | 0 | 2 | 2 | 0% |






