
Tam Chun Hei
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2019
Tam Chun Hei (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #377 | #145 | — |
| 2021 | #273 | #106 | — |
| 2020 | #185 | #63 | — |
| 2019 | #168 | #59 | — |
| 2018 | #57 | #90 | — |
| 2017 | #43 | #119 | — |
| 2016 | #73 | #172 | #261 |
| 2015 | — | #154 | #210 |
| 2014 | #399 | #145 | #268 |
| 2013 | — | — | #111 |
| 2012 | — | — | #74 |
| 2011 | — | — | #114 |
| 2010 | — | — | #70 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ng Tsz Yau | 36 | 21 | 15 | 58% | 2016 – 2017 |
Yonny Chung | 32 | 14 | 18 | 44% | 2016 – 2019 |
Lee Chun Hei | 12 | 9 | 3 | 75% | 2012 – 2019 |
Mak Hee Chun | 10 | 5 | 5 | 50% | 2017 |
Ho Wai Lun | 10 | 4 | 6 | 40% | 2016 – 2018 |
Yuen Sin Ying | 10 | 6 | 4 | 60% | 2009 – 2018 |
Shek Hiu Yiu | 6 | 5 | 1 | 83% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Choi Sol-gyu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tang Chun Man | 1 | 2 | 3 | 33% |
Robin Tabeling | 3 | 0 | 3 | 100% |
Seo Seung-jae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Melati Daeva Oktavianti | 1 | 2 | 3 | 33% |
Satwiksairaj Rankireddy | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sabar Karyaman | 1 | 2 | 3 | 33% |











