
Wu Hsuan-Yi
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
24 tuổi
Wu Hsuan-Yi (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #69 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#69
Đôi nam
#71
Đôi nam nữ
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | #68 |
| 2025 | #40 | #41 |
| 2024 | #37 | #40 |
| 2023 | #75 | #66 |
| 2022 | #128 | #207 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chiang Chien-Wei | 96 | 46 | 50 | 48% | 2022 – 2026 |
Yang Chu-Yun | 69 | 38 | 31 | 55% | 2023 – 2026 |
Nicole Gonzales Chan | 13 | 10 | 3 | 77% | 2022 |
Ye Hong-Wei | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Chen Zhi-Ray | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Chen Cheng-Kuan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ng Eng Cheong | 3 | 4 | 7 | 43% |
Yang Po-Hsuan | 1 | 5 | 6 | 17% |
Low Hang Yee | 2 | 4 | 6 | 33% |
Chiu Hsiang-Chieh | 2 | 4 | 6 | 33% |
Lucas Renoir | 3 | 1 | 4 | 75% |
Muhammad Rayhan Nur Fadillah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Man Wei Chong | 1 | 2 | 3 | 33% |








