
Nicole Gonzales Chan
Chan Nicole Gonzales
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Nicole Gonzales Chan (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #12 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#12
Đôi nam nữ
#12
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 All England🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #12 | #322 |
| 2025 | #16 | #56 |
| 2024 | #64 | #48 |
| 2023 | #71 | #73 |
| 2022 | #207 | #197 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ye Hong-Wei | 77 | 44 | 33 | 57% | 2024 – 2026 |
Yang Chu-Yun | 58 | 28 | 30 | 48% | 2022 – 2024 |
Wei Chun-Wei | 26 | 11 | 15 | 42% | 2023 – 2024 |
Wu Hsuan-Yi | 13 | 10 | 3 | 77% | 2022 |
Lin Chih-Chun | 8 | 2 | 6 | 25% | 2024 – 2025 |
Chiang Chien-Wei | 6 | 3 | 3 | 50% | 2024 |
Wang Yi-Zhen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Toh Ee Wei | 2 | 5 | 7 | 29% |
Chen Tang Jie | 1 | 5 | 6 | 17% |
Dechapol Puavaranukroh | 0 | 6 | 6 | 0% |
Supissara Paewsampran | 0 | 6 | 6 | 0% |
Liu Chiao-Yun | 1 | 5 | 6 | 17% |
Chen Fanghui | 1 | 3 | 4 | 25% |
Guo Xinwa | 1 | 3 | 4 | 25% |







