
Chiang Pei-Hsin
Chiang Pei Hsin
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2014
Chiang Pei-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #91 | #248 | #195 |
| 2015 | #100 | #197 | #218 |
| 2014 | #155 | #147 | #198 |
| 2012 | #181 | #413 | #200 |
| 2011 | #179 | — | #211 |
| 2010 | #184 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liao Kuan-Hao | 9 | 3 | 6 | 33% | 2011 – 2012 |
Hung Shih-Han | 8 | 4 | 4 | 50% | 2008 – 2010 |
Pai Yu-Po | 5 | 2 | 3 | 40% | 2010 – 2012 |
Lin Yu-Hsien | 4 | 3 | 1 | 75% | 2010 |
Chen Chung-Jen | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 – 2010 |
Pai Hsiao-Ma | 3 | 0 | 3 | 0% | 2009 – 2011 |
Chen Hsiao-Huan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Li | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Millicent Wiranto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Vũ Thị Trang | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sarah Walker | 2 | 0 | 2 | 100% |
Malvinne Ann Venice Alcala | 2 | 0 | 2 | 100% |
Fu Mingtian | 1 | 1 | 2 | 50% |










