
Chen Chung-Jen
Chen Chung Jen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th6 2017
Chen Chung-Jen (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #95 | #248 |
| 2015 | #54 | #281 |
| 2014 | #48 | #153 |
| 2013 | #202 | #210 |
| 2012 | #72 | #165 |
| 2011 | #84 | #177 |
| 2010 | #63 | #246 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lin Yen-Jui | 40 | 20 | 20 | 50% | 2010 – 2012 |
Wang Chi-Lin | 29 | 20 | 9 | 69% | 2013 – 2014 |
Cheng Chi-Ya | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 – 2013 |
Lu Chia-Bin | 9 | 5 | 4 | 56% | 2012 – 2014 |
Huang Po-Yi | 9 | 3 | 6 | 33% | 2008 – 2012 |
Cheng Yu-Chieh | 8 | 4 | 4 | 50% | 2013 – 2014 |
Chen Szu-Yu | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yong-dae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Marcus Fernaldi Gideon | 1 | 2 | 3 | 33% |
Maneepong Jongjit | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shinta Mulia Sari | 1 | 2 | 3 | 33% |
Nipitphon Puangpuapech | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chooi Kah Ming | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mak Hee Chun | 0 | 3 | 3 | 0% |










