
Liao Kuan-Hao
Liao Kuan Hao
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2019
Liao Kuan-Hao (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #176 | #481 |
| 2021 | #136 | #356 |
| 2020 | #133 | #336 |
| 2018 | #61 | #354 |
| 2017 | #34 | #303 |
| 2016 | #37 | #366 |
| 2015 | #55 | #197 |
| 2014 | #54 | #147 |
| 2013 | #124 | — |
| 2012 | #34 | #159 |
| 2011 | #22 | #131 |
| 2010 | #24 | #149 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liang Jui-Wei | 92 | 48 | 44 | 52% | 2010 – 2014 |
Lu Chia-Bin | 63 | 34 | 29 | 54% | 2015 – 2017 |
Po Li-Wei | 14 | 9 | 5 | 64% | 2019 |
Chiang Pei-Hsin | 9 | 3 | 6 | 33% | 2011 – 2012 |
Pai Hsiao-Ma | 8 | 2 | 6 | 25% | 2013 – 2014 |
Yu Chien-Hui | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 – 2017 |
Chien Yu-Chin | 6 | 4 | 2 | 67% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Chia-Bin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Maneepong Jongjit | 2 | 2 | 4 | 50% |
Takeshi Kamura | 0 | 4 | 4 | 0% |
Keigo Sonoda | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lim Khim Wah | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Ki-jung | 0 | 3 | 3 | 0% |












