
Lee Chih-Chen
Lee Chih Chen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Lee Chih-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #84 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch MAXX North Harbour International 2024 2 lần (2024, 2024).
#84
Đôi nữ
#84
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #96 | #84 |
| 2025 | #69 | #33 |
| 2024 | #35 | #36 |
| 2023 | #27 | #53 |
| 2022 | #54 | #61 |
| 2021 | #334 | #41 |
| 2020 | #109 | #36 |
| 2019 | #113 | #78 |
| 2018 | — | #256 |
| 2017 | — | #150 |
| 2016 | — | #136 |
| 2014 | #458 | #144 |
| 2013 | #323 | #161 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Ko-Chi | 94 | 51 | 43 | 54% | 2019 – 2024 |
Lin Yen Yu | 46 | 27 | 19 | 59% | 2024 – 2025 |
Cheng Chi-Ya | 27 | 10 | 17 | 37% | 2019 – 2020 |
Hsu Yin-Hui | 26 | 16 | 10 | 62% | 2023 |
Hsieh Pei-Shan | 22 | 10 | 12 | 45% | 2015 – 2016 |
Lu Chen | 19 | 11 | 8 | 58% | 2016 – 2024 |
Chang Ching-Hui | 18 | 10 | 8 | 56% | 2021 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Ching-Tun | 5 | 3 | 8 | 63% |
Gronya Somerville | 4 | 1 | 5 | 80% |
Chang Ching-Hui | 2 | 3 | 5 | 40% |
Liu Chiao-Yun | 2 | 3 | 5 | 40% |
Amalie Cecilie Kudsk | 2 | 3 | 5 | 40% |
Hsu Yin-Hui | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lee Chia-Hsin | 1 | 3 | 4 | 25% |









