
Lin Xiao-Min
Lin Xiao Min
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
29 tuổi
Lin Xiao-Min (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #34 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#34
Đôi nữ
#34
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #29 | #139 |
| 2025 | #35 | #122 |
| 2024 | #49 | #45 |
| 2023 | #46 | #43 |
| 2022 | #100 | #70 |
| 2021 | #117 | #141 |
| 2020 | #117 | #120 |
| 2019 | #82 | #262 |
| 2018 | #37 | — |
| 2017 | #29 | — |
| 2016 | #44 | — |
| 2014 | #193 | — |
| 2013 | #164 | — |
| 2012 | #209 | #372 |
| 2011 | #183 | #251 |
| 2010 | #150 | #258 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chiu Hsiang-Chieh | 73 | 54 | 19 | 74% | 2022 – 2024 |
Wang Yu-Qiao | 55 | 32 | 23 | 58% | 2024 – 2026 |
Wu Fang-Chien | 46 | 16 | 30 | 35% | 2016 – 2018 |
Hu Ling-Fang | 37 | 15 | 22 | 41% | 2022 – 2024 |
Lin Wan-Ching | 24 | 8 | 16 | 33% | 2013 – 2024 |
Lai Po-Yu | 19 | 8 | 11 | 42% | 2024 – 2026 |
Chi Yu-Jen | 14 | 9 | 5 | 64% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsieh Pei-Shan | 3 | 4 | 7 | 43% |
Hung En-Tzu | 2 | 4 | 6 | 33% |
Phataimas Muenwong | 0 | 6 | 6 | 0% |
Kong Hee-yong | 0 | 5 | 5 | 0% |
Hu Ling-Fang | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kie Nakanishi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rin Iwanaga | 0 | 4 | 4 | 0% |












