
Lin Jhih-Yun
Lin Jhih Yun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
26 tuổi
Lin Jhih-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #11 ở nội dung Đôi nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch FZ FORZA Slovak Open 2020 2 lần (2020, 2020).
#11
Đôi nữ
#11
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #11 | #147 | — |
| 2025 | #14 | #84 | — |
| 2024 | #26 | #77 | — |
| 2023 | #66 | #129 | — |
| 2022 | #179 | — | #262 |
| 2021 | #120 | — | #198 |
| 2020 | #120 | #177 | #186 |
| 2019 | #124 | #164 | — |
| 2018 | #173 | #325 | #288 |
| 2017 | #164 | #339 | #260 |
| 2016 | #484 | #443 | #462 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsu Yin-Hui | 129 | 70 | 59 | 54% | 2023 – 2026 |
Chen Sheng-Fa | 27 | 17 | 10 | 63% | 2023 – 2024 |
Chen Chi-Ting | 14 | 8 | 6 | 57% | 2015 – 2017 |
Lee Chia-Hsin | 13 | 10 | 3 | 77% | 2019 – 2020 |
Hung En-Tzu | 13 | 10 | 3 | 77% | 2017 |
Lin Sih-Yun | 12 | 6 | 6 | 50% | 2016 – 2019 |
Chang Ko-Chi | 11 | 6 | 5 | 55% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hu Ling-Fang | 4 | 2 | 6 | 67% |
Hsu Ya-Ching | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jia Yifan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jeong Na-eun | 0 | 5 | 5 | 0% |
Gronya Somerville | 4 | 1 | 5 | 80% |
Li Zi-Qing | 2 | 3 | 5 | 40% |
Teng Chun-Hsun | 1 | 4 | 5 | 20% |











