
Hung Yi Ting
Hung Yi-Ting
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Hung Yi Ting (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #81 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#81
Đơn nữ
#72
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | #441 |
| 2025 | #55 | #187 |
| 2024 | #86 | #173 |
| 2023 | #111 | #294 |
| 2022 | #145 | #427 |
| 2021 | #124 | #277 |
| 2020 | #91 | #145 |
| 2019 | #92 | #143 |
| 2018 | #172 | #154 |
| 2017 | #144 | #165 |
| 2016 | #243 | #173 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tang Wan-Yi | 12 | 9 | 3 | 75% | 2018 |
Chiang Mei-Hui | 6 | 3 | 3 | 50% | 2023 |
Peng Yu-Wei | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 – 2025 |
Sung Shuo-Yun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Chiu Pin-Chian | 4 | 1 | 3 | 25% | 2018 – 2019 |
Lee Yu-Hsuan | 4 | 0 | 4 | 0% | 2024 |
Lin Ying-Chun | 3 | 0 | 3 | 0% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ira Sharma | 3 | 1 | 4 | 75% |
Beatriz Corrales | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lim Yin Fun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Sung Shuo-Yun | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chen Su-Yu | 3 | 0 | 3 | 100% |
Nguyễn Thùy Linh | 2 | 1 | 3 | 67% |
Saena Kawakami | 1 | 2 | 3 | 33% |










