
Tung Ciou-Tong
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
24 tuổi
Tung Ciou-Tong (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #42 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#42
Đơn nữ
#41
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #42 | #376 | — |
| 2025 | #41 | #90 | — |
| 2024 | #62 | #81 | — |
| 2023 | #101 | #83 | — |
| 2022 | #183 | #229 | — |
| 2021 | #213 | #231 | — |
| 2020 | #204 | #223 | #471 |
| 2019 | #338 | — | — |
| 2018 | #341 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chiu Pin-Chian | 44 | 17 | 27 | 39% | 2018 – 2025 |
Huang Yu-Hsun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Hsu Wen-Chi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Lee Yu-Hsuan | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Hung En-Tzu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Chen Su-Yu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Letshanaa A. Karupathevan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tasnim Mir | 2 | 2 | 4 | 50% |
Manami Suizu | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hung En-Tzu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vũ Thị Trang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lim Chiew Sien | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Su-Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |










